Dịch

nominal

B2tính từ (adjective)
/nomiˈnal/

Nghĩa chính

  1. Danh nghĩatính từnominal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nominalDạng gốc (base form)
  2. nominalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

valor nominaldanh từMệnh giá
el pib nominalGDP danh nghĩa
sintagma nominaldanh từCụm danh từ, danh ngữ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Dân chủ phương Tây ngày càng mang tính danh nghĩa hơn và ít thực chất dân chủ hơn.
  • : , , ...Trong lớp tiếng Tây Ban Nha, chúng tôi đang học các loại cụm danh từ, cụm tính từ, cụm giới từ...

AI