Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valor nominal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mệnh giá
danh từ
face value, nominal value
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valor nominal
Dạng gốc
(base form)
valor
es nominales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
face value
Mệnh giá
AI
1
Mệnh giá
1
Mệnh giá
1
Mệnh giá