Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nodal
C2
tính từ
(adjective)
/noˈdal/
Nghĩa chính
1
Nút
tính từ
nodal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nodal
Dạng gốc
(base form)
nodal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结
jié
Nút, nút thắt
节
jié
Hải lý trên giờ, nút
Tiếng Anh
nodal
Thuộc nút
AI
1
Nút
1
Nút
1
Nút