Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nocional
tính từ
(adjective)
/nosjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Danh nghĩa
tính từ
notional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nocional
Dạng gốc
(base form)
nocional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
名
míng
Tên, danh nghĩa
名义
míng yì
Danh nghĩa
Tiếng Anh
notional
Dạng khái niệm, tưởng tượng
AI
1
Danh nghĩa
1
Danh nghĩa
1
Danh nghĩa