Dịch

nipón

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/niˈpon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhật Bảntính từJapanese, Nipponese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nipónDạng gốc (base form)
  2. niponasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. niponesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. niponaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhật Bản
  1. Japanese, Nipponese

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhật Bản

AI