nimio
C2tính từ (adjective)
/ˈnimjo/
Nghĩa chính
- Tầm thườngtính từinsignificant, trivial, petty, trifling
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡngtính từmeticulous, thorough
- Quá mức, phóng đạitính từexcessive, exaggerated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tầm thường
Tỉ mỉ
Ví dụ
- , , .