niñero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/niˈɲeɾo/
Nghĩa chính
- Bảo mẫu nam, người trông trẻdanh từbabysitter (male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Chúng tôi đang làm bảo mẫu trông trẻ.
- .Tôi đang làm bảo mẫu trông trẻ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bảo mẫu nam