Dịch

niñero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/niˈɲeɾo/

Nghĩa chính

  1. Bảo mẫu nam, người trông trẻdanh từbabysitter (male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niñeroDạng gốc (base form)
  2. niñerosSố nhiều (plural)
  3. niñerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. niñeraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đang làm bảo mẫu trông trẻ.
  • .Tôi đang làm bảo mẫu trông trẻ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bảo mẫu nam

AI