Dịch

neuquino

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/neuˈkino/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Neuquén hoặc tỉnh Neuquén xung quanh, Argentinatính từof, from or relating to the city of Neuquén or surrounding Neuquén province, Argentina
  2. Người dân ở the city of Neuquén or surrounding Neuquén province: Argentina (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the city of Neuquén or surrounding Neuquén province, Argentina (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neuquinoDạng gốc (base form)
  2. neuquinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. neuquinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. neuquinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI