neumático
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/neuˈmatiko/nguồn
Nghĩa chính
- Khí néntính từpneumatic
- Lốp xe, vỏ xedanh từtyre (of an automobile)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neumáticoDạng gốc (base form)
- neumáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- neumáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- neumáticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| martillo neumático | Búa hơi |
Ví dụ
- .Cần kiểm tra áp suất của lốp xe
- .Chúng tôi tìm thấy một chiếc đinh đóng vào lốp xe
- Lốp xe đạp của tôi đã bị rách
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lốp xe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh