Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negrumo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/neˈɡɾumo/
Nghĩa chính
1
Lọ, nghẹ, muội
danh từ
soot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negrumo
Dạng gốc
(base form)
negrumo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lọ
hollín
tile
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soot
Lọ, nghẹ, muội, nhọ
AI
1
Lọ
1
Lọ
1
Lọ