Dịch

hollín

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lọ, nghẹ, muộidanh từsoot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hollínDạng gốc (base form)
  2. hollinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc hollín

AI