Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hollín
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈin/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lọ, nghẹ, muội
danh từ
soot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hollín
Dạng gốc
(base form)
holl
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soot
Lọ, nghẹ, muội, nhọ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lọ
negrumo
tile
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hollín
holl
inoso
Có bồ hóng
tính từ
AI
1
Lọ
1
Lọ
1
Lọ