Dịch

necrológica

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cáo phódanh từobituary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. necrológicaDạng gốc (base form)
  2. necrológicasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cáo phó

Ngôn ngữ khác

AI