necrológica
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cáo phódanh từobituary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- necrológicaDạng gốc (base form)
- necrológicasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cáo phó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh