Dịch

obituario

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obiˈtwaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Cáo phódanh từobituary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obituarioDạng gốc (base form)
  2. obituariosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai đã viết bản cáo phó này?
  • .Họ đã lấy cắp mười cuốn sổ tử từ các nhà thờ khác nhau rồi.
  • .Hôm qua người ta đã lấy cắp cuốn sổ tử ở nhà thờ làng tôi.

AI