Dịch

nazionalista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa dân tộctính từnationalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nazionalistaDạng gốc (base form)
  2. nazionalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa dân tộc
  1. nationalist

Ví dụ

  • : .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI