Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
napoleón
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/napoleˈon/
Nghĩa chính
1
Napoléon (tiền tệ)
danh từ
napoleon (currency)
2
Máy cắt bu lông
danh từ
bolt cutter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
napoleón
Dạng gốc
(base form)
napole
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
napoleón
napoleón
ico
Thời Napoléon
tính từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
napoleon
Đồng napoleon, đồng 20 franc vàng
Napoleon
Nã Phá Luân
bolt cutter
Dụng cụ bằng kim loại, giống như một cặp kìm lớn, dùng để cắt hoặc vặn bu lông
AI
1
Napoléon (tiền tệ)
2
Máy cắt bu lông
1
Napoléon (tiền tệ)
2
Máy cắt bu lông
1
Napoléon (tiền tệ)
2
Máy cắt bu lông