nacionalidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/naθjonaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Quốc tịchdanh từnationality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nacionalidadDạng gốc (base form)
- nacionalidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adquirir la nacionalidad | Nhập quốc tịch | |
| doble nacionalidad | Hai quốc tịch | |
| perder la nacionalidad | Mất quốc tịch | |
| solicitar la nacionalidad | Xin nhập quốc tịch | |
| tener la nacionalidad | Mang quốc tịch | |
| nacionalidad dobledanh từ | danh từ | Quốc tịch kép |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- "¿ ?" "."Các cô chú của bạn mang quốc tịch gì? Quốc tịch Syria.
- .Họ nói với chúng tôi rằng người đó mang quốc tịch Phần Lan.
- .Mọi người đều có quyền có một quốc tịch.