murga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmuɾɡa/
Nghĩa chính
- Ban nhạc hoặc nhóm nhạc sĩ đường phốdanh từband or group of street musicians
- Con bọ hung; nỗi đau; kéo (khó chịu)danh từbugbear; pain; drag (annoyance)
- Trầm tích trong dầu ô liuqua tiếng Anhdanh từamurca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la murgađộng từ | động từ | Làm phiền, tiếp tục |
Ví dụ
- — , .