incordio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈkoɾdjo/
Nghĩa chính
- Côn trùng gây hại; đau ở cổdanh từpest; pain in the neck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incordioDạng gốc (base form)
- incordiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh