Dịch

muralla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/muˈɾaja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bức tường lớn được xây dựng để bảo vệ các thành phố hoặc vùng lãnh thổdanh từlarge wall built to protect cities or territories

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. murallaDạng gốc (base form)
  2. murallasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gran Muralla Chinadanh từ riêngVạn Lý Trường Thành (một pháo đài cổ của Trung Quốc, dài gần 4.000 dặm, ban đầu được thiết kế để bảo vệ Trung Quốc khỏi quân Mông Cổ)
la gran muralla chinaVạn Lý Trường Thành

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc muralla
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI