muralla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/muˈɾaja/nguồn
Nghĩa chính
- Bức tường lớn được xây dựng để bảo vệ các thành phố hoặc vùng lãnh thổdanh từlarge wall built to protect cities or territories
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- murallaDạng gốc (base form)
- murallasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gran Muralla Chinadanh từ riêng | danh từ riêng | Vạn Lý Trường Thành (một pháo đài cổ của Trung Quốc, dài gần 4.000 dặm, ban đầu được thiết kế để bảo vệ Trung Quốc khỏi quân Mông Cổ) |
| la gran muralla china | Vạn Lý Trường Thành |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc murallaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .