municipalidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/muniθipaliˈdad/
Nghĩa chính
- Đô thịdanh từmunicipality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- municipalidadDạng gốc (base form)
- municipalidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh