Dịch

muffler

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmufleɾ/

Nghĩa chính

  1. Bộ giảm thanhdanh từmuffler

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mufflerDạng gốc (base form)
  2. mufflersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI