Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muffler
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmufleɾ/
Nghĩa chính
1
Bộ giảm thanh
danh từ
muffler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muffler
Dạng gốc
(base form)
muffler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
silenciador
silencioso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muffler
Ống giảm thanh
AI
1
Bộ giảm thanh
1
Bộ giảm thanh
1
Bộ giảm thanh