motriz
C1tính từ (adjective)
/moˈtɾiθ/
Nghĩa chính
- Lái xe, động cơ (tạo ra chuyển động hoặc lực)tính từdriving, motive (producing motion or force)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motrizDạng gốc (base form)
- motricesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuerza motrizdanh từ | danh từ | Động lực, lực truyền động |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh