Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuerza motriz
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động lực, lực truyền động
danh từ
driving force
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuerza motriz
Dạng gốc
(base form)
fuerza
s motrices
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
driving force
Động lực thúc đẩy
AI
1
Động lực
1
Động lực
1
Động lực