Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/motiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự vận động
danh từ
motility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motilidad
Dạng gốc
(base form)
motilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
运动
yùn dòng
Sự vận động, bài tập thể dục
活动
huó dòng
Vận động, cử động, hoạt động
运
yùn
Chuyển động, vận động
Tiếng Anh
motility
Tính di động
AI
1
Sự vận động
1
Sự vận động
1
Sự vận động