Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moˈtete/
Nghĩa chính
1
Bài hát
danh từ
motet
2
Đóng gói
danh từ
pack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motete
Dạng gốc
(base form)
motete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装
zhuāng
Đóng gói, xếp hành lý
整理
zhěng lǐ
Soạn, thu dọn
Tiếng Anh
pack
Ba lô
motet
Bài thánh ca ngắn
AI
1
Bài hát
2
Đóng gói
1
Bài hát
2
Đóng gói
1
Bài hát
2
Đóng gói