Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mordida
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moɾˈdida/
Nghĩa chính
1
Cắn
danh từ
bite
2
Hối lộ
danh từ
bribe
3
Trộm cắp vặt
danh từ
petty theft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mordida
Dạng gốc
(base form)
mordida
s
Số nhiều
(plural)
mordid
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
咬
yǎo
Cắn
Tiếng Anh
bite
Cắn; châm đốt
bribe
Vật hối lộ
AI
1
Cắn
2
Hối lộ
3
Trộm cắp vặt
1
Cắn
2
Hối lộ
3
Trộm cắp vặt
1
Cắn
2
Hối lộ
3
Trộm cắp vặt