Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morcillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cẳng tay
danh từ
forearm
2
Chân (cắt thịt)
danh từ
shank (cut of meat)
3
Đỏ đen
tính từ
reddish-black
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morcillo
Dạng gốc
(base form)
morcill
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
morcillo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
morcill
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
forearm
Cẳng tay
shank
Cẳng chân
AI
1
Cẳng tay
2
Chân (cắt thịt)
3
Đỏ đen
1
Cẳng tay
2
Chân (cắt thịt)
3
Đỏ đen
1
Cẳng tay
2
Chân (cắt thịt)
3
Đỏ đen