montado
B2tính từ (adjective)
/monˈtado/
Nghĩa chính
- Đã nạp; lăn trong đó (giàu có)tính từloaded; rolling in it (rich)
- Đánh bông (nói về kem)tính từwhipped (said of cream)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nata montadadanh từ | danh từ | Kem tươi |
Họ từ (word family)
cùng gốc montadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh