Dịch

monja

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmonxa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nữ tu, bà xơdanh từnun, monkess
  2. Họ Monjadanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monjaDạng gốc (base form)
  2. monjasSố nhiều (plural)
  3. monjitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. monjesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. monjeGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

ser monjaLà một nữ tu
teta de monjadanh từMột chiếc bánh ngọt nhỏ hình giọt nước
gaviotín monjaNhàn Inca (Larosterna inca)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bảo tàng trước đây là một tu viện cho sư nữ
  • .Các tu sĩ đã chọn một vị trưởng tu mới
  • .Các tu sĩ thường chơi tennis trong tu viện

AI