molturación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ép (trong sản xuất rượu vang)danh từpressing (in winemaking)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molturaciónDạng gốc (base form)
- molturacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh