Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molduración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/molduɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Đúc
danh từ
moulding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molduración
Dạng gốc
(base form)
molduraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mould
Đúc, nặn, nhào nặn
meld
Hòa quyện, kết hợp, đúc
mint
Đúc
AI
1
Đúc
1
Đúc
1
Đúc