Dịch

mol

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmol/

Nghĩa chính

  1. Mol (đơn vị)danh từmole (unit)
  2. Trung tâm mua sắmdanh từmall
  3. Artemisia thusculachưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. molDạng gốc (base form)
  2. molesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc mol

AI