mol
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmol/
Nghĩa chính
- Mol (đơn vị)danh từmole (unit)
- Trung tâm mua sắmdanh từmall
- Artemisia thusculachưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molDạng gốc (base form)
- molesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh