Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mojadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moxaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Ngâm
danh từ
soaking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mojadura
Dạng gốc
(base form)
mojadura
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
más
resistente
de
toda
la
familia
del
Galaxy
S
7,
capaz
de
soportar
caídas
,
mojaduras
y
otras
clases
de
maltrato
,
logrando
salir
bien
parado
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
唱
chàng
Ngâm, xướng, tụng
哦
ò
Ngâm, ngâm nga
Tiếng Anh
soaking
Sự ướt sũng, sự ngâm nước
AI
1
Ngâm
1
Ngâm
1
Ngâm