mohína
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈina/
Nghĩa chính
- Sự khó chịudanh từdispleasure, annoyance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mohínaDạng gốc (base form)
- mohínasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donde no hay harina todo es mohína | Khi không có bột mì thì mọi thứ đều ảm đạm; nghèo đói tạo ra sự bất mãn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh