Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modorro
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hậu đậu
tính từ
clumsy
2
Buồn ngủ
tính từ
sleepy, drowsy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modorro
Dạng gốc
(base form)
modorro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
昏昏欲睡
hūn hūn yù shuì
Buồn ngủ, gà gật, thiu thiu
Tiếng Anh
sleepy
Buồn ngủ
clumsy
Vụng về
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
adormecido
adormilado
amodorrado
medio dormido
semidormido
somnoliento
Xem thêm 2
Trái nghĩa
avivado
despierto
espabilado
AI
1
Hậu đậu
2
Buồn ngủ
1
Hậu đậu
2
Buồn ngủ
1
Hậu đậu
2
Buồn ngủ