Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
modelo de moda
Nghĩa chính
1
Người mẫu thời trang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fashion model
Người mẫu thời trang
Ví dụ
Mi
hermana
trabaja
como
modelo
de
moda
.
Chị tôi làm người mẫu thời trang.
Xuất hiện ở từ khác
modelo
kết hợp
người mẫu thời trang
AI
1
Người mẫu thời trang
1
Người mẫu thời trang
1
Người mẫu thời trang