Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mnemotecnia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nemoˈteɡnja/
Nghĩa chính
1
Sự ghi nhớ
danh từ
mnemonic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mnemotecnia
Dạng gốc
(base form)
mnemotecnia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记忆
jì yì
Ghi nhớ, nhớ lại
记
jì
Nhớ, ghi nhớ
Tiếng Anh
mnemonic
Giúp ghi nhớ, dễ nhớ
AI
1
Sự ghi nhớ
1
Sự ghi nhớ
1
Sự ghi nhớ