Dịch

miso

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈmiso/

Nghĩa chính

  1. Tương đậu nànhqua tiếng Anhdanh từmiso
  2. Dùng để gọi một con mèothán từUsed to call a cat.

Ngôn ngữ khác

AI