Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
thán từ
(interjection)
/ˈmiso/
Nghĩa chính
1
Tương đậu nành
qua tiếng Anh
danh từ
miso
2
Dùng để gọi một con mèo
thán từ
Used to call a cat.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
miso
miso
ginia
Sự coi thường phụ nữ
danh từ
C1
miso
prostol
misoprostol
chưa dịch
danh từ
C2
miso
fonía
Chứng lầm lạc
danh từ
miso
neísmo
Chủ nghĩa sai lầm
danh từ
Xem thêm 1 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
miso
Tương đậu nành
AI
1
Tương đậu nành
2
Dùng để gọi một con mèo
1
Tương đậu nành
2
Dùng để gọi một con mèo
1
Tương đậu nành
2
Dùng để gọi một con mèo