Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misofonía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng lầm lạc
danh từ
misophonia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
misophonia
Chứng rối loạn thần kinh trong đó những trải nghiệm tiêu cực, chẳng hạn như tức giận hoặc ghê tởm, được kích hoạt bởi những âm thanh cụ thể
AI
1
Chứng lầm lạc
1
Chứng lầm lạc
1
Chứng lầm lạc