Dịch

misericorde

tính từ (adjective)
/miseɾiˈkoɾde/

Nghĩa chính

  1. Khoan hồng, nhân từ, từ bitính từmerciful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misericordeDạng gốc (base form)
  2. misericordesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khoan hồng
Trái nghĩa

AI