misericorde
tính từ (adjective)
/miseɾiˈkoɾde/
Nghĩa chính
- Khoan hồng, nhân từ, từ bitính từmerciful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misericordeDạng gốc (base form)
- misericordesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoan hồng
Trái nghĩa