Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minimal
C2
tính từ
(adjective)
/miniˈmal/
Nghĩa chính
1
Sự tối giản
tính từ
minimalistic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minimal
Dạng gốc
(base form)
minimal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
minimalistic
Tối giản, thuộc tối giản
Họ từ
(word family)
cùng gốc
minimal
minimal
ista
Tối giản
tính từ, danh từ
B2
minimal
ismo
Chủ nghĩa tối giản
danh từ
C2
minimal
izar
Giảm thiểu
động từ
AI
1
Sự tối giản
1
Sự tối giản
1
Sự tối giản