Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mimesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈmesis/
Nghĩa chính
1
Sự bắt chước
danh từ
mimesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学
xué
Bắt chước, nhại
法
fǎ
Noi theo, bắt chước
套
tào
Sao chép, rập khuôn, bắt chước
Tiếng Anh
mimesis
Sự thể hiện các khía cạnh của thế giới thực, đặc biệt là hành động của con người, trong văn học và nghệ thuật
AI
1
Sự bắt chước
1
Sự bắt chước
1
Sự bắt chước