Dịch

miguelito

C1đại từ (pronoun)
/miɡeˈlito/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với míđại từsynonym of mí (me)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

san Miguelitodanh từMột người sùng kính tổng lãnh thiên thần Michael, đặc biệt là người hành hương để vinh danh ông

Ví dụ

  • , .

AI