Dịch

san Miguelito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌsam miɡeˈlito/

Nghĩa chính

  1. Một người sùng kính tổng lãnh thiên thần Michael, đặc biệt là người hành hương để vinh danh ôngdanh từa person devoted archangel Michael, especially one who makes pilgrimage in his honor
  2. Một vũ công nghi lễ hoặc thành viên của đám rước mặc trang phục quân đội La Mã truyền thống của tổng lãnh thiên thần Michaeldanh từa ritual dancer or member of procession donning the archangel Michael's traditional Roman military attire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. san MiguelitoDạng gốc (base form)
  2. san MiguelitosSố nhiều (plural)
  3. sanes MiguelitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI