microondas
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lò vi ba, lò vi sóngdanh từmicrowave oven, microwave
- Thắt cổ (xử tử bằng cách đốt lốp xe)danh từnecklacing (execution by burning tyre)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horno microondas | Lò vi sóng | |
| horno de microondas | Lò vi sóng |