Dịch

necklacing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương thức hành quyết không chính thức bằng vòng cổ đang cháy (lốp xăng); trong đó một chiếc lốp cao su chứa đầy xăng, quấn quanh ngực và cánh tay của nạn nhân rồi đốt lửadanh từA method of informal execution using a burning necklace (petrol filled tyre); in which a rubber tyre is filled with petrol, placed around the victim's chest and arms, and set on fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. necklacingDạng gốc (base form)
  2. necklacingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • -1980. , .

AI