necklacing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương thức hành quyết không chính thức bằng vòng cổ đang cháy (lốp xăng); trong đó một chiếc lốp cao su chứa đầy xăng, quấn quanh ngực và cánh tay của nạn nhân rồi đốt lửadanh từA method of informal execution using a burning necklace (petrol filled tyre); in which a rubber tyre is filled with petrol, placed around the victim's chest and arms, and set on fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- necklacingDạng gốc (base form)
- necklacingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- -1980. , .