Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micrografía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mikɾoɡɾaˈfia/
Nghĩa chính
1
Vi mô
danh từ
micrography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micrografía
Dạng gốc
(base form)
micrografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微
wēi
Nhỏ, bé, vi mô
Tiếng Anh
micrography
Mô tả các vật thể vi mô
AI
1
Vi mô
1
Vi mô
1
Vi mô