Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metástasis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈtastasis/
Nghĩa chính
1
Sự di căn
danh từ
metastasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转移
zhuǎn yí
Di căn
Tiếng Anh
metastasis
Sự biến chất, sự thay đổi hình thức
AI
1
Sự di căn
1
Sự di căn
1
Sự di căn