meritorio
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/meɾiˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Xứng đáng, có côngtính từdeserving, meritorious
- Một thực tập sinh hoặc thực tập sinh không được trả lươngdanh từan unpaid trainee or intern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meritorioDạng gốc (base form)
- meritoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- meritoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- meritoriaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- 先进Tiếng Trungtương đương