Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mentol
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/menˈtol/
Nghĩa chính
1
Tinh dầu bạc hà
danh từ
menthol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mentol
Dạng gốc
(base form)
mentol
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
menthol
Hợp chất menthol, thành phần tinh dầu bạc hà
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mentol
mentol
ato
Người siêng năng
danh từ
mentol
ado
Tinh dầu bạc hà
tính từ
AI
1
Tinh dầu bạc hà
1
Tinh dầu bạc hà
1
Tinh dầu bạc hà